giáo bật

Học thuật
Thân thiện
giáo bật

Một người đàn ông dùng giáo bật để đẩy con thuyền nhỏ trên sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khí thời xưa: "Giáo bật" một loại giáo cán dài, lưỡi nhỏ, thường được sử dụng với hai mục đích chính: để chống, đẩy thuyền khi di chuyển trên sông nước dùng làm khí chiến đấu (đâm) khi gặp địch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người lính cầm giáo bật vừa chống thuyền vừa canh gác. (Người lính cầm giáo bật vừa để đẩy thuyền vừa để canh gác.)
    • Trong trận thủy chiến, họ dùng giáo bật để đâm quân địch. (Trong trận đánh trên sông nước, họ sử dụng giáo bật để tấn công quân địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " khí đa dụng": "Giáo bật" có thể được nhắc đến như một dụ về khí đa dụng trong lịch sử, phục vụ cả mục đích dân sinh (đi lại) quân sự.
    • Giáo bật một minh chứng cho sự thích ứng linh hoạt của người xưa. (Giáo bật một bằng chứng cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của người thời trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo (danh từ): Tên gọi chung cho một loại khí cán dài, đầu nhọn, dùng để đâm.
  • Thương (danh từ): Một loại khí cán dài tương tự giáo, thường dùng trong chiến đấu trên bộ hoặc ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Giáo chống: (Cách gọi nhấn mạnh vào chức năng đẩy/chống thuyền).
  • khí thủy chiến: (Chỉ chung các loại khí dùng trong đánh trận trên sông nước).
Ghi chú về từ vựng
  • "Giáo bật" một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, truyện cổ hoặc khi mô tả về trang bị của quân đội thời phong kiến. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
giáo bật

Một người đàn ông dùng giáo bật để đẩy con thuyền nhỏ trên sông.

  1. Thứ giáo dài nhỏ, thường dùng để đẩy thuyền, gặp giặc thì giơ ngọn lên đâm.